TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tha bổng tiếng Anh là gì?

"tha bổng" trong tiếng Anh là acquit (động từ), acquittal (danh từ).

acquit Động từ

UK/əˈkwɪt/US/əˈkwɪt/

Nghĩa: Tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án.

  • To be acquitted of one's crime.Được tha bổng
  • To acquit oneself of.Làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận)

Xem đầy đủ từ "acquit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acquittal Danh từ

UK/əˈkwɪtəl/US/əˈkwɪtəl/

Nghĩa: Sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án.

Xem đầy đủ từ "acquittal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tha bổng tiếng Anh là gì?

"tha bổng" trong tiếng Anh là acquit (động từ), acquittal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.