Tha bổng tiếng Anh là gì?
"tha bổng" trong tiếng Anh là acquit (động từ), acquittal (danh từ).
acquit Động từ
UK/əˈkwɪt/US/əˈkwɪt/
Nghĩa: Tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án.
- To be acquitted of one's crime.Được tha bổng
- To acquit oneself of.Làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận)
acquittal Danh từ
UK/əˈkwɪtəl/US/əˈkwɪtəl/
Nghĩa: Sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án.
Câu hỏi thường gặp
Tha bổng tiếng Anh là gì?
"tha bổng" trong tiếng Anh là acquit (động từ), acquittal (danh từ).