TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tha lỗi tiếng Anh là gì?

"tha lỗi" trong tiếng Anh là pardon (ngoại động từ), excuse (ngoại động từ).

pardon Ngoại động từ

UK/ˈpɑːdn̩/US/ˈpɑɹdn̩/ giọng người thật

Nghĩa: Tha thứ, tha lỗi, xá tội.

  • to ask for pardonxin tha thứ
  • I beg your pardonxin lỗi; xin nhắc lại

Xem đầy đủ từ "pardon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excuse Ngoại động từ

UK/ɪkˈskjuːz/US/ɪksˈkjuz/ giọng người thật

Nghĩa: Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho.

  • excuse me!xin lỗi anh (chị...)
  • excuse my glovestôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho

Xem đầy đủ từ "excuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tha lỗi tiếng Anh là gì?

"tha lỗi" trong tiếng Anh là pardon (ngoại động từ), excuse (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pardon": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "excuse": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.