TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tham chiến tiếng Anh là gì?

"tham chiến" trong tiếng Anh là belligerent (tính từ), combatant (tính từ).

belligerent Tính từ

UK/bəˈlɪdʒ.ə.ɹənt/US/bəˈlɪd͡ʒ.ɚ.ənt/

Nghĩa: Tham chiến.

  • belligerent powerscác cường quốc tham chiến

Xem đầy đủ từ "belligerent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

combatant Tính từ

UK/ˈkɒm.bə.tənt/US/kəmˈbæ.tənt/

Nghĩa: Chiến đấu, tham chiến.

  • combatant comradesbạn chiến đấu
  • combatant forceslực lượng chiến đấu

Xem đầy đủ từ "combatant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tham chiến tiếng Anh là gì?

"tham chiến" trong tiếng Anh là belligerent (tính từ), combatant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.