Tham chiến tiếng Anh là gì?
"tham chiến" trong tiếng Anh là belligerent (tính từ), combatant (tính từ).
belligerent Tính từ
UK/bəˈlɪdʒ.ə.ɹənt/US/bəˈlɪd͡ʒ.ɚ.ənt/
Nghĩa: Tham chiến.
- belligerent powerscác cường quốc tham chiến
combatant Tính từ
UK/ˈkɒm.bə.tənt/US/kəmˈbæ.tənt/
Nghĩa: Chiến đấu, tham chiến.
- combatant comradesbạn chiến đấu
- combatant forceslực lượng chiến đấu
Câu hỏi thường gặp
Tham chiến tiếng Anh là gì?
"tham chiến" trong tiếng Anh là belligerent (tính từ), combatant (tính từ).