Thanh quản tiếng Anh là gì?
"thanh quản" trong tiếng Anh là larynx (danh từ), croup (danh từ), laryngeal (tính từ).
larynx Danh từ
UK/ˈlæ.ɹɪŋks/US/ˈlɛɹ.ɪŋks/
Nghĩa: Thanh quản.
croup Danh từ
UK/kɹuːp/US/kɹuːp/
Nghĩa: Bệnh điptêri, thanh quản, bệnh bạch hầu thanh quản.
laryngeal Tính từ
UK/ləˈɹɪn.d͡ʒi.əl/US/ləˈɹɪn.d͡ʒəl/
Nghĩa: Thanh quản.
croupe Danh từ
UK/kɹuːp/US/kɹuːp/
Nghĩa: Bệnh điptêri, thanh quản, bệnh bạch hầu thanh quản.
larynges Danh từ
UK/ləɹˈɪn.d͡ʒiːz/US/ləɹˈɪn.d͡ʒiːz/
Nghĩa: Thanh quản.
Câu hỏi thường gặp
Thanh quản tiếng Anh là gì?
"thanh quản" trong tiếng Anh là larynx (danh từ), croup (danh từ), laryngeal (tính từ).