TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Then cửa tiếng Anh là gì?

"then cửa" trong tiếng Anh là latch (danh từ), snib (danh từ), catch (danh từ).

latch Danh từ

UK/læt͡ʃ/US/læt͡ʃ/

Nghĩa: Chốt cửa, then cửa.

  • the leave the doorđóng cửa bằng then

Xem đầy đủ từ "latch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snib Danh từ

UK/snɪb/

Nghĩa: Then cửa, chốt cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "snib": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catch Danh từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Nghĩa: Cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa.

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Then cửa tiếng Anh là gì?

"then cửa" trong tiếng Anh là latch (danh từ), snib (danh từ), catch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.