TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thiên hà tiếng Anh là gì?

"thiên hà" trong tiếng Anh là galaxy (danh từ), galctic (tính từ).

galaxy Danh từ

UK/ˈɡæl.ək.si/US/ˈɡæl.ək.si/

Nghĩa: Ngân hà, thiên hà.

  • Wormholes allow spaceships to travel throughout the galaxy.Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.

Xem đầy đủ từ "galaxy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

galctic Tính từ

Nghĩa: (thuộc) thiên hà, ngân hà.

Xem đầy đủ từ "galctic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên hà tiếng Anh là gì?

"thiên hà" trong tiếng Anh là galaxy (danh từ), galctic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.