Thiếu tá tiếng Anh là gì?
"thiếu tá" trong tiếng Anh là major (danh từ), cdr (viết tắt), lieutenant-commander.
major Danh từ
UK/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/US/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/
Nghĩa: Thiếu tá (lục quân) (tương đương).
cdr Viết tắt
UK/ˈku.də/US/ˈku.də/
Nghĩa: Thiếu tá (Commander).
lieutenant-commander
Xem đầy đủ từ "lieutenant-commander": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Thiếu tá tiếng Anh là gì?
"thiếu tá" trong tiếng Anh là major (danh từ), cdr (viết tắt), lieutenant-commander.