TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thiếu uý tiếng Anh là gì?

"thiếu uý" trong tiếng Anh là ensign (danh từ), second lieutenant, sublieutenant (danh từ).

ensign Danh từ

UK/ˈɛn.sɪn/US/ˈɛn.sɪn/

Nghĩa: (hàng hải) thiếu uý.

Xem đầy đủ từ "ensign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

second lieutenant

Xem đầy đủ từ "second lieutenant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sublieutenant Danh từ

US/ˌsəb.luː.ˈtɛ.nənt/

Nghĩa: Thiếu uý.

Xem đầy đủ từ "sublieutenant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thiếu uý tiếng Anh là gì?

"thiếu uý" trong tiếng Anh là ensign (danh từ), second lieutenant, sublieutenant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.