Thoát hơi nước tiếng Anh là gì?
"thoát hơi nước" trong tiếng Anh là transpire (ngoại động từ), transpiration (danh từ).
transpire Ngoại động từ
UK/tɹænˈspaɪ̯ə(ɹ)/US/tɹænˈspaɪ̯ɚ/
Nghĩa: Thoát hơi nước.
transpiration Danh từ
US/ˌtrænts.pə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thoát hơi nước.
Câu hỏi thường gặp
Thoát hơi nước tiếng Anh là gì?
"thoát hơi nước" trong tiếng Anh là transpire (ngoại động từ), transpiration (danh từ).