Thoa tiếng Anh là gì?
"thoa" trong tiếng Anh là hairpin (danh từ), rub (động từ), brooch (danh từ).
hairpin Danh từ
UK/ˈhɛə.pɪn/US/ˈhɛɚ.pɪn/
Nghĩa: trâm, thoa
rub Động từ
UK/ɹʌb/US/ɹʌb/
Nghĩa: thoa, xoa
brooch Danh từ
UK/bɹəʊtʃ/US/bɹoʊt͡ʃ/
Nghĩa: trâm, trâm gài đầu, thoa
Câu hỏi thường gặp
Thoa tiếng Anh là gì?
"thoa" trong tiếng Anh là hairpin (danh từ), rub (động từ), brooch (danh từ).