TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thoa tiếng Anh là gì?

"thoa" trong tiếng Anh là hairpin (danh từ), rub (động từ), brooch (danh từ).

hairpin Danh từ

UK/ˈhɛə.pɪn/US/ˈhɛɚ.pɪn/

Nghĩa: trâm, thoa

Xem đầy đủ từ "hairpin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rub Động từ

UK/ɹʌb/US/ɹʌb/

Nghĩa: thoa, xoa

Xem đầy đủ từ "rub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brooch Danh từ

UK/bɹəʊtʃ/US/bɹoʊt͡ʃ/

Nghĩa: trâm, trâm gài đầu, thoa

Xem đầy đủ từ "brooch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thoa tiếng Anh là gì?

"thoa" trong tiếng Anh là hairpin (danh từ), rub (động từ), brooch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.