TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thong dong tiếng Anh là gì?

"thong dong" trong tiếng Anh là leisurely (tính từ), jaunty (tính từ), leisureliness (danh từ).

leisurely Tính từ

UK/ˈlɛʒəli/US/ˈliʒɚli/ giọng máy

Nghĩa: Rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã.

Xem đầy đủ từ "leisurely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jaunty Tính từ

UK/ˈd͡ʒɔːn.ti/US/ˈd͡ʒɔːn.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thong dong.

Xem đầy đủ từ "jaunty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leisureliness Danh từ

Nghĩa: Sự rỗi rãi, sự rảnh rang; sự thong dong.

Xem đầy đủ từ "leisureliness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thong dong tiếng Anh là gì?

"thong dong" trong tiếng Anh là leisurely (tính từ), jaunty (tính từ), leisureliness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.