TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuần tuý tiếng Anh là gì?

"thuần tuý" trong tiếng Anh là absolute (tính từ), pure (tính từ), strictly (phó từ).

absolute Tính từ

UK/ˈæb.sə.luːt/US/ˈæb.səˌlut/

Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất.

  • absolute confidence in the Party's leadershipsự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
  • absolute musicâm nhạc thuần tuý

Xem đầy đủ từ "absolute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pure Tính từ

UK/ˈpjʊə/US/ˈpjʊɚ/

Nghĩa: Thuần tuý.

  • This music brings me pure joy.Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
  • Today's pure mathematics is tomorrow's applied mathematics.Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.

Xem đầy đủ từ "pure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strictly Phó từ

UK/ˈstɹɪktli/US/ˈstɹɪktli/

Nghĩa: Thuần tuý.

  • I know we're friends, but this is strictly businessChỗ mình biết là bạn bè, nhưng đây thuần tuý là chuyện làm ăn

Xem đầy đủ từ "strictly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuần tuý tiếng Anh là gì?

"thuần tuý" trong tiếng Anh là absolute (tính từ), pure (tính từ), strictly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.