Thuần tuý tiếng Anh là gì?
"thuần tuý" trong tiếng Anh là absolute (tính từ), pure (tính từ), strictly (phó từ).
absolute Tính từ
UK/ˈæb.sə.luːt/US/ˈæb.səˌlut/
Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất.
- absolute confidence in the Party's leadershipsự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
- absolute musicâm nhạc thuần tuý
pure Tính từ
UK/ˈpjʊə/US/ˈpjʊɚ/
Nghĩa: Thuần tuý.
- This music brings me pure joy.Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
- Today's pure mathematics is tomorrow's applied mathematics.Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.
strictly Phó từ
UK/ˈstɹɪktli/US/ˈstɹɪktli/
Nghĩa: Thuần tuý.
- I know we're friends, but this is strictly businessChỗ mình biết là bạn bè, nhưng đây thuần tuý là chuyện làm ăn
Câu hỏi thường gặp
Thuần tuý tiếng Anh là gì?
"thuần tuý" trong tiếng Anh là absolute (tính từ), pure (tính từ), strictly (phó từ).