TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuật chiêm tinh tiếng Anh là gì?

"thuật chiêm tinh" trong tiếng Anh là astrology (danh từ), astrological (tính từ), astrologic (tính từ).

astrology Danh từ

UK/əˈstɹɒlədʒi/

Nghĩa: Thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.

Xem đầy đủ từ "astrology": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

astrological Tính từ

UK/ˌæstɹəˈlɒd͡ʒɪkəl/US/ˌæstɹəˈlɒd͡ʒɪkəl/

Nghĩa: Thuật chiêm tinh.

Xem đầy đủ từ "astrological": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

astrologic Tính từ

Nghĩa: Thuật chiêm tinh.

Xem đầy đủ từ "astrologic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

magianism Danh từ

US/ˈmeɪ.dʒi.ə.ˌnɪ.zᵊm/

Nghĩa: Thuật pháp sư; thuật chiêm tinh.

Xem đầy đủ từ "magianism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuật chiêm tinh tiếng Anh là gì?

"thuật chiêm tinh" trong tiếng Anh là astrology (danh từ), astrological (tính từ), astrologic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.