Thuật chiêm tinh tiếng Anh là gì?
"thuật chiêm tinh" trong tiếng Anh là astrology (danh từ), astrological (tính từ), astrologic (tính từ).
astrology Danh từ
UK/əˈstɹɒlədʒi/
Nghĩa: Thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.
astrological Tính từ
UK/ˌæstɹəˈlɒd͡ʒɪkəl/US/ˌæstɹəˈlɒd͡ʒɪkəl/
Nghĩa: Thuật chiêm tinh.
astrologic Tính từ
Nghĩa: Thuật chiêm tinh.
magianism Danh từ
US/ˈmeɪ.dʒi.ə.ˌnɪ.zᵊm/
Nghĩa: Thuật pháp sư; thuật chiêm tinh.
Câu hỏi thường gặp
Thuật chiêm tinh tiếng Anh là gì?
"thuật chiêm tinh" trong tiếng Anh là astrology (danh từ), astrological (tính từ), astrologic (tính từ).