TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuật khắc axit tiếng Anh là gì?

"thuật khắc axit" trong tiếng Anh là etching (danh từ), aquatint (danh từ).

etching Danh từ

UK/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/US/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/

Nghĩa: Sự khắc axit; thuật khắc axit.

Xem đầy đủ từ "etching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aquatint Danh từ

UK/ˈækwətɪnt/US/ˈækwətɪnt/

Nghĩa: Thuật khắc axit.

Xem đầy đủ từ "aquatint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuật khắc axit tiếng Anh là gì?

"thuật khắc axit" trong tiếng Anh là etching (danh từ), aquatint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.