Thuật khắc axit tiếng Anh là gì?
"thuật khắc axit" trong tiếng Anh là etching (danh từ), aquatint (danh từ).
etching Danh từ
UK/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/US/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự khắc axit; thuật khắc axit.
aquatint Danh từ
UK/ˈækwətɪnt/US/ˈækwətɪnt/
Nghĩa: Thuật khắc axit.
Câu hỏi thường gặp
Thuật khắc axit tiếng Anh là gì?
"thuật khắc axit" trong tiếng Anh là etching (danh từ), aquatint (danh từ).