Thuật nhào lộn tiếng Anh là gì?
"thuật nhào lộn" trong tiếng Anh là acrobatics (danh từ), acrobatism (danh từ), arcrobatic (tính từ).
acrobatics Danh từ
US/ˌæ.krə.ˈbæ.tɪks/
Nghĩa: Thuật leo dây, thuật nhào lộn.
- aerial acrobatics(hàng không) thuật nhào lộn trên không
acrobatism Danh từ
Nghĩa: Thuật leo dây, thuật nhào lộn.
arcrobatic Tính từ
Nghĩa: Thuật leo dây, (thuộc) thuật nhào lộn.
Câu hỏi thường gặp
Thuật nhào lộn tiếng Anh là gì?
"thuật nhào lộn" trong tiếng Anh là acrobatics (danh từ), acrobatism (danh từ), arcrobatic (tính từ).