TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuế thu nhập tiếng Anh là gì?

"thuế thu nhập" trong tiếng Anh là income-tax (danh từ), withhold (danh từ).

income-tax Danh từ

UK/ˈɪnˌkʌm tæks/US/ˈɪnˌkʌm tæks/

Nghĩa: thuế thu nhập

Xem đầy đủ từ "income-tax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

withhold Danh từ

UK/wɪθˈhəʊld/US/wɪθˈhoʊld/

Nghĩa: Thuế thu nhập; Thuế lợi tức.

Xem đầy đủ từ "withhold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuế thu nhập tiếng Anh là gì?

"thuế thu nhập" trong tiếng Anh là income-tax (danh từ), withhold (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.