TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuộc lòng tiếng Anh là gì?

"thuộc lòng" trong tiếng Anh là by heart (cụm giới từ), remember (động từ), memorise (ngoại động từ).

by heart Cụm giới từ

UK/baɪ ˈhɑːt/US/baɪ ˈhɑɹt/ giọng người thật

Nghĩa: Thuộc lòng, nhập tâm.

  • Our teacher had us learn the poem by heart. Cô giáo bảo chúng tôi học thuộc lòng bài thơ.
  • We have to learn the whole poem by heart. Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó.

Xem đầy đủ từ "by heart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remember Động từ

UK/ɹɪˈmɛm.bə/US/ɹɪˈmɛm.bɚ/ giọng người thật

Nghĩa: nhớ, thuộc, thuộc lòng

Xem đầy đủ từ "remember": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

memorise Ngoại động từ

Nghĩa: Nhớ, thuộc, thuộc lòng.

Xem đầy đủ từ "memorise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuộc lòng tiếng Anh là gì?

"thuộc lòng" trong tiếng Anh là by heart (cụm giới từ), remember (động từ), memorise (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "by heart": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "remember": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).