Thuộc lòng tiếng Anh là gì?
"thuộc lòng" trong tiếng Anh là by heart (cụm giới từ), remember (động từ), memorise (ngoại động từ).
by heart Cụm giới từ
UK/baɪ ˈhɑːt/US/baɪ ˈhɑɹt/ giọng người thật
Nghĩa: Thuộc lòng, nhập tâm.
- Our teacher had us learn the poem by heart. Cô giáo bảo chúng tôi học thuộc lòng bài thơ.
- We have to learn the whole poem by heart. Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó.
remember Động từ
UK/ɹɪˈmɛm.bə/US/ɹɪˈmɛm.bɚ/ giọng người thật
Nghĩa: nhớ, thuộc, thuộc lòng
memorise Ngoại động từ
Nghĩa: Nhớ, thuộc, thuộc lòng.
Câu hỏi thường gặp
Thuộc lòng tiếng Anh là gì?
"thuộc lòng" trong tiếng Anh là by heart (cụm giới từ), remember (động từ), memorise (ngoại động từ).