TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thu nhiệt tiếng Anh là gì?

"thu nhiệt" trong tiếng Anh là endothermic (tính từ), endergonic (tính từ), endothermal (tính từ).

endothermic Tính từ

UK/ˌɛndəʊˈθəːmɪk/US/ˌɛndəʊˈθəːmɪk/

Nghĩa: Thu nhiệt.

Xem đầy đủ từ "endothermic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endergonic Tính từ

US/ˌɛn.ˌdɜː.ˈɡɑː.nɪk/

Nghĩa: Thu nhiệt; thu năng lượng.

Xem đầy đủ từ "endergonic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endothermal Tính từ

Nghĩa: Thu nhiệt.

Xem đầy đủ từ "endothermal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thu nhiệt tiếng Anh là gì?

"thu nhiệt" trong tiếng Anh là endothermic (tính từ), endergonic (tính từ), endothermal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.