Thu nhiệt tiếng Anh là gì?
"thu nhiệt" trong tiếng Anh là endothermic (tính từ), endergonic (tính từ), endothermal (tính từ).
endothermic Tính từ
UK/ˌɛndəʊˈθəːmɪk/US/ˌɛndəʊˈθəːmɪk/
Nghĩa: Thu nhiệt.
endergonic Tính từ
US/ˌɛn.ˌdɜː.ˈɡɑː.nɪk/
Nghĩa: Thu nhiệt; thu năng lượng.
endothermal Tính từ
Nghĩa: Thu nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
Thu nhiệt tiếng Anh là gì?
"thu nhiệt" trong tiếng Anh là endothermic (tính từ), endergonic (tính từ), endothermal (tính từ).