TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thu thập lại tiếng Anh là gì?

"thu thập lại" trong tiếng Anh là in (ngoại động từ), gather up (cụm động từ).

in Ngoại động từ

UK/ən/US/ən/ giọng người thật

Nghĩa: Thu thập lại, thu vén lại, thu lại; gặt.

  • to in the hay before it rainsthu vén cỏ khô trước khi trời mưa

Xem đầy đủ từ "in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gather up Cụm động từ

Nghĩa: Thu thập lại, tập trung.

  • to gather up one's forcestập trung lực lượng

Xem đầy đủ từ "gather up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thu thập lại tiếng Anh là gì?

"thu thập lại" trong tiếng Anh là in (ngoại động từ), gather up (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "in": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.