in
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ən/
US/ən/
giọng máy của trình duyệt
in nghĩa là ở, tại, về, vào.
Nghĩa của in
Giới từ
- Ở, tại, trong (nơi chốn, không gian...).
- in the roomtrong phòng
- in the Soviet Unionở Liên Xô
- in the skytrong bầu trời
- in the crowedtrong đám đông
- in the darktrong bóng tối
- in the raintrong mưa, dưới trời mưa
- Về, vào, vào lúc, trong, trong lúc (thời gian).
- in springvề mùa xuân
- in 1945vào năm 1945
- in the morningvào buổi sáng
- the first time in one's lifelần đầu tiên trong đời
- in an hourtrong một tiếng đồng hồ, trong một giờ
- it was done in a dayviệc đó làm xong trong một ngày
- Ở vào, trong (phạm vi, hoàn cảnh, điều kiện, trạng thái, tâm trạng...); trong khi, trong lúc, đang lúc, đang.
- to be in a favourable postisionở vào thế thuận lợi
- in any casetrong bất kỳ trường hợp nào
- in someone's powertrong phạm vi quyền lực của ai
- in someone's placeở vào địa vị ai
- blind in one eyechột mắt
- small in staturevóc người nhỏ bé
- Vào, vào trong.
- to throw in the fireném vào lửa
- to look in a mirrornhìn vào gương
- to be absorbed in workmải mê công việc
- Thành.
- packed in dozensđóng thành từng tá
- to go in twos and threesđi thành từng nhóm hai, ba
- to cut in twocắt thành hai phần, chia làm đôi
- falling in foldsrủ xuống thành nếp
- Bằng.
- write in Englishviết bằng tiếng Anh
- to build in woodxây dựng bằng gỗ
- a statue in marblepho tượng bằng cẩm thạch
- Mặc, đeo...
- a lady in redmột bà mặc áo màu đỏ
- in decorationsđeo huân chương
- Vì.
- to cry in painkêu khóc vì đau
- Để.
- in my defenceđể bảo vệ cho tôi
- in reply to...để trả lời cho
- in return for somethingđể đền đáp lại cái gì, để trả lại cái gì
- in opposition tođể chống lại, để phản đối lại
- Về, ở.
- to be weak in Englishkém về môn tiếng Anh
- a lecture in anatomybài thuyết trình về giải phẫu
- to differ in somethingkhác nhau về cái gì
- to change in volumethay đổi về khối lượng
- to diminish in sizethu nhỏ về kích thước
- rich in qualityphong phú về chất lượng
Phó từ
- Vào.
- to walk inđi vào, bước vào
- to lock somebody ingiam ai vào
- Ở nhà.
- is anyone in?có ai ở nhà không?
- Đến, đến bến, cặp bến.
- summer is inmùa hạ đã đến
- the train is inxe lửa đã đến
- the boat is intàu đã cặp bến
- Đang nắm chính quyền.
- the Vietnam Workers' Party is one which is inĐảng Lao động Việt Nam là đảng nắm chính quyền
- Đang mùa; đang thịnh hành, đang là cái mốt.
- pineapples are inđang mùa dứa
- nylon stocking are inbít tất ny lông đang là cái mốt
- Ở trong, ở bên trong.
- a coat with the woolly side ináo choàng có lượt len lót trong
Danh từ
- số nhiều, chính trị, the ins Đảng đang nắm chính quyền.
- the ins and the outsđảng đang nắm chính quyền và đảng không nắm chính quyền
- Đảng viên đảng nắm chính quyền.
- Mỹ, thông tục Nơi vào, chỗ vào; sự đưa vào.
- Mỹ, thông tục Thế lực.
Tính từ
- Trong, nội.
- Mỹ Cầm quyền.
- the in partyđảng cầm quyền
Ngoại động từ
- Mỹ, địa phương Thu thập lại, thu vén lại, thu lại; gặt.
- to in the hay before it rainsthu vén cỏ khô trước khi trời mưa
- Mỹ, địa phương Bao quanh, quây lại.
Dạng từ của in
| Ngôi thứ ba số ít | ins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | inning |
| Quá khứ phân từ | inned |
| Quá khứ | inned |
| Số nhiều | ins |
| So sánh hơn | more in |
| So sánh nhất | most in |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với in
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của in
Cụm từ, thành ngữ với in
- in that — Bởi vì.
- in truth — Thực vậy.
- to be not in it — Không nước gì, không ăn thua gì; không phải là một đối thủ đáng gờm.
- he has it in him — Hắn có đủ khả năng làm điều đó.
- there is not one in a hundred — Trăm phần không có lấy một phần.
- to be in for — Mắc vào, lâm vào; Dự thi (một cuộc đua...).
- to be in with somebody — Giận ai, bực mình với ai.
- in and out — Ra ra vào vào, đi đi lại lại.
- in on it — (thông tục) Biết thừa đi rồi, biết tỏng đi rồi.
- in with it! — Để vào! Đem vào!.
- the ins and outs — Những chỗ lồi ra lõm vào, những chỗ ngoằn ngoèo (của một nơi nào); Những chi tiết (của một vấn đề...).
- in charge — Phụ trách, trưởng, đứng đầu; thường trực, trực.
- In panic — Hoảng sợ.
- [in] so far as — Tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào.
- in God's name — "Nhân danh Chúa", một cách nói thêm vào trong câu nhằm nhấn mạnh.
- in a class by itself — Khác biệt, khác đời; tốt hơn cả, hay hơn cả, đẹp hơn cả.
- in a cleft stick — Ở vào thế bí, ở vào thế tiến lui đều khó.
- in a family way — Tự nhiên như người trong nhà.
- in a good hour — Vào lúc may mắn.
- in a hurry — Vội vàng, hối hả, gấp rút.
- in a manner — Theo một cách hiểu nào đó; ở mức độ nào đó.
- in a mass — Cả đống, cả bọn, cả lũ, toàn thể.
- in a merry pin — (cổ) Vui vẻ, phấn khởi.
- in a nutshell — Tóm lại.
- in a spot — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) trong hoàn cảnh xấu, trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng.
- in a twitter — Bồn chồn, xốn xang.
- in addition — Ngoài ra.
- in advance — Thời gian trước.
- in advance of — Trước, đi trước, tiến bộ hơn.
- in all conscience — (Thông tục) Chắc chắn; thành thật, hết lòng.
- in an evil hour — Vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen.
- in and of itself — Xem xét nó một mình
- in any case — Trong bất cứ tình huống nào, bất kỳ sự việc xảy ra như thế nào.
- in apple-pie order — Hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự.
- in arrear of — Sau, đằng sau.
- in black and white — Giấy trắng mực đen.
- in borrowed plumes — (Nghĩa bóng) Khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công.
- in brief — Tóm lại.
- in buff — Trần truồng.
- in camera — Họp kín; xử kín.
- in case — Nếu.
Câu ví dụ với in
- Can it be phrased in another way? Có thể nói cách khác được không?
- I can walk to school in 10 minutes. Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút.
- How do you say that in Italian? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?
- Yes! I won twice in a row! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
- All cats are grey in the dark. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
- Countless stars were twinkling in the sky. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
- Why didn't modern technology develop in China? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?
- I saw a light in the distance. Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
in nghĩa là gì?
in (giới từ, phó từ, danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là ở, tại, về, vào.
in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của in: giọng Anh (UK) /ən/, giọng Mỹ (US) /ən/.