Thuyết trình tiếng Anh là gì?
"thuyết trình" trong tiếng Anh là lecture (động từ), presentation (danh từ), lecturer (danh từ).
lecture Động từ
UK/ˈlɛk.t͡ʃə/US/ˈlɛk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.
- You should take some notes while I am lecturingCác bạn nên ghi chú trong khi tôi giảng bài
presentation Danh từ
UK/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/US/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/
Nghĩa: thuyết trình
- I had been up all night trying to finish the presentation.Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình.
- I stayed behind to prepare my presentation tomorrow.Tôi đã ở lại để chuẩn bị bài thuyết trình của mình vào ngày mai.
lecturer Danh từ
UK/ˈlɛkt͡ʃəɹə/US/ˈlɛkt͡ʃəɹɚ/
Nghĩa: Người diễn thuyết, người thuyết trình.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết trình tiếng Anh là gì?
"thuyết trình" trong tiếng Anh là lecture (động từ), presentation (danh từ), lecturer (danh từ).