TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuyết trình tiếng Anh là gì?

"thuyết trình" trong tiếng Anh là lecture (động từ), presentation (danh từ), lecturer (danh từ).

lecture Động từ

UK/ˈlɛk.t͡ʃə/US/ˈlɛk.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.

  • You should take some notes while I am lecturingCác bạn nên ghi chú trong khi tôi giảng bài

Xem đầy đủ từ "lecture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

presentation Danh từ

UK/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/US/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/

Nghĩa: thuyết trình

  • I had been up all night trying to finish the presentation.Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình.
  • I stayed behind to prepare my presentation tomorrow.Tôi đã ở lại để chuẩn bị bài thuyết trình của mình vào ngày mai.

Xem đầy đủ từ "presentation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lecturer Danh từ

UK/ˈlɛkt͡ʃəɹə/US/ˈlɛkt͡ʃəɹɚ/

Nghĩa: Người diễn thuyết, người thuyết trình.

Xem đầy đủ từ "lecturer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyết trình tiếng Anh là gì?

"thuyết trình" trong tiếng Anh là lecture (động từ), presentation (danh từ), lecturer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.