TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuyền thúng tiếng Anh là gì?

"thuyền thúng" trong tiếng Anh là coracle (danh từ), punt (danh từ).

coracle Danh từ

UK/ˈkɒɹəkəl/US/ˈkɒɹəkəl/

Nghĩa: Thuyền thúng (bọc vải dầu).

Xem đầy đủ từ "coracle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

punt Danh từ

UK/pʌnt/US/pʌnt/

Nghĩa: Ghe, thuyền đáy bằng, thuyền thúng (đẩy bằng sào).

Xem đầy đủ từ "punt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền thúng tiếng Anh là gì?

"thuyền thúng" trong tiếng Anh là coracle (danh từ), punt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.