Tiên nghiệm tiếng Anh là gì?
"tiên nghiệm" trong tiếng Anh là a priori (tính từ), transcendental (tính từ), appriori (danh từ).
a priori Tính từ
UK/ˌɑː pɹiˈɔːɹi/US/ˌɑ pɹiˈoɹi/
Nghĩa: Tiên nghiệm.
transcendental Tính từ
UK/ˌtɹæn(t)s(ɛ)nˈdɛntl̩/US/ˌtɹænˌ(t)sɛnˈdɛntl̩/
Nghĩa: Tiên nghiệm.
- transcendental philosophytriết học tiên nghiệm
- transcendental cognitionnhận thức tiên nghiệm
appriori Danh từ
Nghĩa: Tiên nghiệm.
apriori Danh từ
Nghĩa: Tiên nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Tiên nghiệm tiếng Anh là gì?
"tiên nghiệm" trong tiếng Anh là a priori (tính từ), transcendental (tính từ), appriori (danh từ).