TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng đập tiếng Anh là gì?

"tiếng đập" trong tiếng Anh là beat (danh từ), whang (danh từ).

beat Danh từ

UK/biːt/US/biːt/

Nghĩa: Sự đập; tiếng đập.

  • the beat of a drumtiếng trống
  • heart beatstrống ngực

Xem đầy đủ từ "beat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whang Danh từ

UK/ˈwæŋ/US/ˈwæŋ/

Nghĩa: Tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang.

Xem đầy đủ từ "whang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng đập tiếng Anh là gì?

"tiếng đập" trong tiếng Anh là beat (danh từ), whang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.