Tiếng đập tiếng Anh là gì?
"tiếng đập" trong tiếng Anh là beat (danh từ), whang (danh từ).
beat Danh từ
UK/biːt/US/biːt/
Nghĩa: Sự đập; tiếng đập.
- the beat of a drumtiếng trống
- heart beatstrống ngực
whang Danh từ
UK/ˈwæŋ/US/ˈwæŋ/
Nghĩa: Tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng đập tiếng Anh là gì?
"tiếng đập" trong tiếng Anh là beat (danh từ), whang (danh từ).