TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng đức tiếng Anh là gì?

"tiếng đức" trong tiếng Anh là german (danh từ riêng), Deutsch (danh từ riêng), dutch (danh từ).

german Danh từ riêng

UK/ˈd͡ʒɜː.mən/US/ˈd͡ʒɝ.mən/

Nghĩa: tiếng Đức

  • Jim mastered French and German.Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.
  • He doesn't speak German very well.Anh ấy không giỏi nói tiếng Đức cho lắm.

Xem đầy đủ từ "german": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Deutsch Danh từ riêng

UK/ˈdɔɪt͡ʃ/US/ˈdɔɪt͡ʃ/

Nghĩa: Tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "Deutsch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dutch Danh từ

UK/dʌt͡ʃ/US/dʌt͡ʃ/

Nghĩa: Tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "dutch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng đức tiếng Anh là gì?

"tiếng đức" trong tiếng Anh là german (danh từ riêng), Deutsch (danh từ riêng), dutch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.