german
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɜː.mən/
US/ˈd͡ʒɝ.mən/
giọng máy của trình duyệt
german nghĩa là ruột thịt, đức, người đức, tiếng đức.
Nghĩa của german
Tính từ
- Chỉ + brother, sister, cousin Ruột thịt.
- brother germananh em ruột thịt
- sisters germanchị em ruột
- cousin germananh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột
- thuộc Đức.
Danh từ riêng
- Người Đức.
- Tiếng Đức.
Dạng từ của german
| Số nhiều | Germans |
| So sánh hơn | more German |
| So sánh nhất | most German |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với german
Đồng nghĩa
Họ từ của german
Cụm từ, thành ngữ với german
- German Autumn — Mùa thu Đức.
- German Democratic Republic — Cộng hoà Dân chủ Đức.
- German Empire — Đế quốc Đức.
- German shepherd — Chó bẹc-giê.
Câu ví dụ với german
- German is the official language of Germany. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.
- I don't think German is that difficult. Tôi không nghĩ tiếng Đức khó đến thế đâu.
- Can you translate these texts in German? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không?
- He's feeling tired after German class. Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau giờ tiếng Đức.
- What would German be without commas? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
- My goal is to learn German. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức.
- He doesn't speak German very well. Anh ấy không giỏi nói tiếng Đức cho lắm.
- Jim mastered French and German. Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
german nghĩa là gì?
german (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là ruột thịt, đức, người đức, tiếng đức.
german phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của german: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɜː.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɝ.mən/.