TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng lào tiếng Anh là gì?

"tiếng lào" trong tiếng Anh là lao (danh từ), Laotian (danh từ riêng), language.

lao Danh từ

UK/laʊ/US/laʊ/ giọng máy

Nghĩa: Người Lào, tiếng Lào.

Xem đầy đủ từ "lao": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Laotian Danh từ riêng

UK/ˈlaʊʃən/US/ˈlaʊʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Tiếng Lào.

Xem đầy đủ từ "Laotian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

language

UK/ˈlæŋ.ɡwɪd͡ʒ/US/ˈlæŋ.ɡwɪd͡ʒ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "language": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng lào tiếng Anh là gì?

"tiếng lào" trong tiếng Anh là lao (danh từ), Laotian (danh từ riêng), language.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "Laotian": Alifshinobi, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "language": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.