Tiếng ríu rít tiếng Anh là gì?
"tiếng ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (danh từ), gurgle (danh từ).
chatter Danh từ
UK/ˈtʃætə/US/ˈt͡ʃætɚ/
Nghĩa: Tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối).
gurgle Danh từ
UK/ˈɡɜː.ɡl̩/US/ˈɡɝ.ɡl̩/
Nghĩa: Tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng ríu rít tiếng Anh là gì?
"tiếng ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (danh từ), gurgle (danh từ).