TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng ríu rít tiếng Anh là gì?

"tiếng ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (danh từ), gurgle (danh từ).

chatter Danh từ

UK/ˈtʃætə/US/ˈt͡ʃætɚ/

Nghĩa: Tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối).

Xem đầy đủ từ "chatter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gurgle Danh từ

UK/ˈɡɜː.ɡl̩/US/ˈɡɝ.ɡl̩/

Nghĩa: Tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người).

Xem đầy đủ từ "gurgle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ríu rít tiếng Anh là gì?

"tiếng ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (danh từ), gurgle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.