TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng séc tiếng Anh là gì?

"tiếng séc" trong tiếng Anh là Czech (danh từ riêng), czekh (danh từ).

Czech Danh từ riêng

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: tiếng Séc, tiếng Tiệp

  • In Czech and other languages, there are words without vowels.Trong tiếng Séc và một vài ngôn ngữ khác thì có những từ không có nguyên âm.
  • The Czech alphabet consists of 42 letters.Bảng chữ cái tiếng Séc có 42 chữ cái.

Xem đầy đủ từ "Czech": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

czekh Danh từ

Nghĩa: Tiếng Séc.

Xem đầy đủ từ "czekh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng séc tiếng Anh là gì?

"tiếng séc" trong tiếng Anh là Czech (danh từ riêng), czekh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.