TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng sủa tiếng Anh là gì?

"tiếng sủa" trong tiếng Anh là bark (danh từ), barking (danh từ).

bark Danh từ

UK/bɑːk/US/bɑɹk/

Nghĩa: Tiếng sủa.

Xem đầy đủ từ "bark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barking Danh từ

UK/ˈbɑːkɪŋ/US/ˈbɑɹkɪŋ/

Nghĩa: Tiếng sủa.

Xem đầy đủ từ "barking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng sủa tiếng Anh là gì?

"tiếng sủa" trong tiếng Anh là bark (danh từ), barking (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.