TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bark

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɑːk/ US/bɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

bark nghĩa là tiếng sủa, tiếng quát tháo, sủa, quát tháo.

Nghĩa của bark

Danh từ

  1. Tiếng sủa.
  2. Tiếng quát tháo.
  3. Tiếng súng nổ.
  4. Từ lóng Tiếng ho.
  5. Vỏ cây.
  6. Vỏ (cây để) thuộc da.
  7. Từ cổ,nghĩa cổ Vỏ canh ki na ((cũng) Peruvian bark, Jesuits' bark); quinin.
  8. Thuyền ba buồm.
  9. Thơ ca Thuyền.

Động từ

  1. Sủa.
    • to bark at the moonsủa trăng
  2. Quát tháo.

Ngoại động từ

  1. Lột vỏ, bóc vỏ (cây).
  2. Âm nhạc Làm sầy da, làm tuột da.
  3. Thuộc (da) bằng vỏ cây.
  4. Phủ một lớp vỏ cứng.

Dạng từ của bark

Ngôi thứ ba số ítbarks
Hiện tại phân từ (-ing)barking
Quá khứ phân từbarked
Quá khứbarked
Số nhiềubarks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bark

Đồng nghĩa

Họ từ của bark

Cụm từ, thành ngữ với bark

  • his bark is worse than his bite — Hắn chỉ quát tháo thế thôi, thực ra tâm địa không có gì.
  • to bark up the wrong tree — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhầm, nhầm lẫn; theo con đường lầm; tố cáo sai.
  • to come (go) between the bark and the tree — Dính vào câu chuyện gia đình nhà người ta, can thiệp vào chuyện riêng của vợ chồng người ta.
  • a man with the bark on — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người thô lỗ, vụng về.
  • to take the bark off something — làm giảm giá trị của cái gì; làm giảm vẻ đẹp của cái gì.

Câu ví dụ với bark

  • The dog couldn't bark. Con chó không biết sủa.
  • The dog will bark. Con chó sẽ sủa.
  • Did the dog bark? Con chó có sủa không?
  • It can bark. Nó có thể sủa.
  • The dogs barked all night. Lũ chó sủa suốt cả đêm.
  • Tom barks like a dog. Tom sủa như một con chó.
  • Barking dogs seldom bite. Chó sủa ít khi cắn.
  • The dog is barking. Con chó sủa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bark nghĩa là gì?

bark (danh từ, động từ, ngoại động từ) nghĩa là tiếng sủa, tiếng quát tháo, sủa, quát tháo.

bark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bark: giọng Anh (UK) /bɑːk/, giọng Mỹ (US) /bɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.