TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng thở dài tiếng Anh là gì?

"tiếng thở dài" trong tiếng Anh là sigh (danh từ), suspiration (danh từ).

sigh Danh từ

UK/saɪ/US/saɪ/

Nghĩa: Tiếng thở dài.

  • a sigh of relieftiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái

Xem đầy đủ từ "sigh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suspiration Danh từ

US/ˌsəs.pə.ˈreɪ.ʃən/

Nghĩa: Tiếng thở dài.

Xem đầy đủ từ "suspiration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng thở dài tiếng Anh là gì?

"tiếng thở dài" trong tiếng Anh là sigh (danh từ), suspiration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.