sigh
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/saɪ/
US/saɪ/
giọng máy của trình duyệt
sigh nghĩa là tiếng thở dài, thở dài, ước ao, khát khao.
Nghĩa của sigh
Danh từ
- Tiếng thở dài.
- a sigh of relieftiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái
Động từ
- Thở dài.
- Ước ao, khát khao.
- to sigh for somethingkhát khao cái gì
- to sigh for somebodyluyến tiếc ai
- Rì rào.
- trees sighing in the windcây rì rào trong gió
Dạng từ của sigh
| Ngôi thứ ba số ít | sighs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sighing |
| Quá khứ phân từ | sighed |
| Quá khứ | sighed |
| Số nhiều | sighs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sigh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sigh
- Tom sighed deeply. Tom thở dài thật sâu.
- Tom sighed again. Tom lại thở dài.
- Tom sighed. Tom đã thở dài.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sigh nghĩa là gì?
sigh (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng thở dài, thở dài, ước ao, khát khao.
sigh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sigh: giọng Anh (UK) /saɪ/, giọng Mỹ (US) /saɪ/.