TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sigh

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/saɪ/ US/saɪ/ giọng máy của trình duyệt

sigh nghĩa là tiếng thở dài, thở dài, ước ao, khát khao.

Nghĩa của sigh

Danh từ

  1. Tiếng thở dài.
    • a sigh of relieftiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái

Động từ

  1. Thở dài.
  2. Ước ao, khát khao.
    • to sigh for somethingkhát khao cái gì
    • to sigh for somebodyluyến tiếc ai
  3. Rì rào.
    • trees sighing in the windcây rì rào trong gió

Dạng từ của sigh

Ngôi thứ ba số ítsighs
Hiện tại phân từ (-ing)sighing
Quá khứ phân từsighed
Quá khứsighed
Số nhiềusighs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sigh

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sigh

  • Tom sighed deeply. Tom thở dài thật sâu.
  • Tom sighed again. Tom lại thở dài.
  • Tom sighed. Tom đã thở dài.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sigh nghĩa là gì?

sigh (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng thở dài, thở dài, ước ao, khát khao.

sigh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sigh: giọng Anh (UK) /saɪ/, giọng Mỹ (US) /saɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.