TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng vâng dạ tiếng Anh là gì?

"tiếng vâng dạ" trong tiếng Anh là yes (danh từ), yeses (danh từ).

yes Danh từ

UK/jɛs/US/jɛs/ giọng người thật

Nghĩa: Tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.

Xem đầy đủ từ "yes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yeses Danh từ

UK/jɛsɪz/US/jɛsɪz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.

Xem đầy đủ từ "yeses": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng vâng dạ tiếng Anh là gì?

"tiếng vâng dạ" trong tiếng Anh là yes (danh từ), yeses (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "yes": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.