TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yes

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/jɛs/ US/jɛs/ giọng máy của trình duyệt

yes nghĩa là vâng, phải, tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.

Nghĩa của yes

Phó từ

  1. Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.
    • to say yes or nonói có hoặc không; nói được hay không
    • You didn't see him?yes I did — anh không thấy nó à? có chứ

Danh từ

  1. Tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.

Tiểu từ

  1. Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Thán từ

  1. Vâng, dạ, ơi.
  2. Vâng, dạ.

Dạng từ của yes

Số nhiềuyeses
Ngôi thứ ba số ítyeses
Hiện tại phân từ (-ing)yessing
Quá khứ phân từyessed
Quá khứyessed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yes

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của yes

Cụm từ, thành ngữ với yes

  • yes and no — Cũng tùy.

Câu ví dụ với yes

  • Yes! I won twice in a row! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
  • Do you think Tom will say yes? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không?
  • Yes, I have problems with you Americans! Ừ đấy, tôi có vấn đề với người Mỹ các người!
  • Yes, a lot of people were dancing. Đúng rồi, rất nhiều người đang nhảy.
  • I think the answer will be yes. Tôi nghĩ câu trả lời sẽ là có.
  • "You OK?" "Wha-... Yes, it's nothing." "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."
  • I'm going to take that as a yes. Tôi sẽ coi đó là có.
  • "Do you have a pen?" "Yes." "Cậu có bút không?" "Có."

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

yes nghĩa là gì?

yes (phó từ, danh từ, tiểu từ, thán từ) nghĩa là vâng, phải, tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.

yes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yes: giọng Anh (UK) /jɛs/, giọng Mỹ (US) /jɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.