yes
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/jɛs/
US/jɛs/
giọng máy của trình duyệt
yes nghĩa là vâng, phải, tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.
Nghĩa của yes
Phó từ
- Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.
- to say yes or nonói có hoặc không; nói được hay không
- You didn't see him?yes I did — anh không thấy nó à? có chứ
Danh từ
- Tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.
Tiểu từ
- Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Thán từ
- Vâng, dạ, ơi.
- Vâng, dạ.
Dạng từ của yes
| Số nhiều | yeses |
| Ngôi thứ ba số ít | yeses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | yessing |
| Quá khứ phân từ | yessed |
| Quá khứ | yessed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yes
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của yes
Cụm từ, thành ngữ với yes
- yes and no — Cũng tùy.
Câu ví dụ với yes
- Yes! I won twice in a row! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
- Do you think Tom will say yes? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không?
- Yes, I have problems with you Americans! Ừ đấy, tôi có vấn đề với người Mỹ các người!
- Yes, a lot of people were dancing. Đúng rồi, rất nhiều người đang nhảy.
- I think the answer will be yes. Tôi nghĩ câu trả lời sẽ là có.
- "You OK?" "Wha-... Yes, it's nothing." "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."
- I'm going to take that as a yes. Tôi sẽ coi đó là có.
- "Do you have a pen?" "Yes." "Cậu có bút không?" "Có."
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
yes nghĩa là gì?
yes (phó từ, danh từ, tiểu từ, thán từ) nghĩa là vâng, phải, tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.
yes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yes: giọng Anh (UK) /jɛs/, giọng Mỹ (US) /jɛs/.