Tiếng vỗ tiếng Anh là gì?
"tiếng vỗ" trong tiếng Anh là clap (danh từ), splash (danh từ).
clap Danh từ
UK/klæp/US/klæp/
Nghĩa: Tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh).
- a clap of thundertiếng sét nổ
splash Danh từ
UK/splæʃ/US/splæʃ/
Nghĩa: Tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng vỗ tiếng Anh là gì?
"tiếng vỗ" trong tiếng Anh là clap (danh từ), splash (danh từ).