TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng vỗ tiếng Anh là gì?

"tiếng vỗ" trong tiếng Anh là clap (danh từ), splash (danh từ).

clap Danh từ

UK/klæp/US/klæp/

Nghĩa: Tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh).

  • a clap of thundertiếng sét nổ

Xem đầy đủ từ "clap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

splash Danh từ

UK/splæʃ/US/splæʃ/

Nghĩa: Tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ.

Xem đầy đủ từ "splash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng vỗ tiếng Anh là gì?

"tiếng vỗ" trong tiếng Anh là clap (danh từ), splash (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.