clap
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/klæp/
US/klæp/
giọng máy của trình duyệt
clap nghĩa là tiếng vỗ, tiếng kêu vang, sự vỗ, cái vỗ.
Nghĩa của clap
Danh từ
- Tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh).
- a clap of thundertiếng sét nổ
- Sự vỗ; cái vỗ.
- to give a clap on the shouldervỗ tay
- Tiếng vỗ tay.
Ngoại động từ
- Vỗ.
- to clap one's handsvỗ tay
- to clap someone on the shouldervỗ tay ai
- to clap the wingsvỗ cánh (chim)
- Vỗ tay (hoan hô ai).
- the audience clap ped the singerthính giả vỗ tay khen người hát
- Đặt mạnh, ấn mạnh; đặt nhanh, ấn nhanh; đánh.
- to clap spurs to a horsethúc mạnh gót đinh vào ngựa
- to clap a new tax on teađánh một thứ thuế mới vào trà
- to clap somebody to prisontống ai vào tù
Nội động từ
- Vỗ tay.
- Vỗ (cánh).
- its wings began to clapcánh chim bắt đầu vỗ
- Đóng sập vào.
Dạng từ của clap
| Số nhiều | claps |
| Ngôi thứ ba số ít | claps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clapping |
| Quá khứ phân từ | clapped |
| Quá khứ | clapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clap
Đồng nghĩa
Họ từ của clap
Cụm từ, thành ngữ với clap
- to clap ob all sail — (Hàng hải) Căng buồm lên.
- to clap somebody on the back — Vỗ tay động viên ai.
- to calp up the bargain — Giải quyết thành việc mua bán.
- to clap up peace — Nhanh chóng giảng hoà.
Câu ví dụ với clap
- Tom clapped. Tom đã vỗ tay.
- I clapped. Tôi vỗ tay.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
clap nghĩa là gì?
clap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng vỗ, tiếng kêu vang, sự vỗ, cái vỗ.
clap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clap: giọng Anh (UK) /klæp/, giọng Mỹ (US) /klæp/.