TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clap

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/klæp/ US/klæp/ giọng máy của trình duyệt

clap nghĩa là tiếng vỗ, tiếng kêu vang, sự vỗ, cái vỗ.

Nghĩa của clap

Danh từ

  1. Tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh).
    • a clap of thundertiếng sét nổ
  2. Sự vỗ; cái vỗ.
    • to give a clap on the shouldervỗ tay
  3. Tiếng vỗ tay.

Ngoại động từ

  1. Vỗ.
    • to clap one's handsvỗ tay
    • to clap someone on the shouldervỗ tay ai
    • to clap the wingsvỗ cánh (chim)
  2. Vỗ tay (hoan hô ai).
    • the audience clap ped the singerthính giả vỗ tay khen người hát
  3. Đặt mạnh, ấn mạnh; đặt nhanh, ấn nhanh; đánh.
    • to clap spurs to a horsethúc mạnh gót đinh vào ngựa
    • to clap a new tax on teađánh một thứ thuế mới vào trà
    • to clap somebody to prisontống ai vào tù

Nội động từ

  1. Vỗ tay.
  2. Vỗ (cánh).
    • its wings began to clapcánh chim bắt đầu vỗ
  3. Đóng sập vào.

Dạng từ của clap

Số nhiềuclaps
Ngôi thứ ba số ítclaps
Hiện tại phân từ (-ing)clapping
Quá khứ phân từclapped
Quá khứclapped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clap

Đồng nghĩa

Họ từ của clap

Cụm từ, thành ngữ với clap

  • to clap ob all sail — (Hàng hải) Căng buồm lên.
  • to clap somebody on the back — Vỗ tay động viên ai.
  • to calp up the bargain — Giải quyết thành việc mua bán.
  • to clap up peace — Nhanh chóng giảng hoà.

Câu ví dụ với clap

  • Tom clapped. Tom đã vỗ tay.
  • I clapped. Tôi vỗ tay.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clap nghĩa là gì?

clap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng vỗ, tiếng kêu vang, sự vỗ, cái vỗ.

clap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clap: giọng Anh (UK) /klæp/, giọng Mỹ (US) /klæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.