Tiếng vang tiếng Anh là gì?
"tiếng vang" trong tiếng Anh là echo (danh từ), antiphony (danh từ).
echo Danh từ
UK/ˈɛk.əʊ/US/ˈɛk.oʊ/
Nghĩa: Tiếng dội, tiếng vang.
- to cheer someone to the echovỗ tay vang dậy hoan hô ai
antiphony Danh từ
US/æn.ˈtɪ.fə.ni/
Nghĩa: Tiếng vang, tiếng dội.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng vang tiếng Anh là gì?
"tiếng vang" trong tiếng Anh là echo (danh từ), antiphony (danh từ).