TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng vang tiếng Anh là gì?

"tiếng vang" trong tiếng Anh là echo (danh từ), antiphony (danh từ).

echo Danh từ

UK/ˈɛk.əʊ/US/ˈɛk.oʊ/

Nghĩa: Tiếng dội, tiếng vang.

  • to cheer someone to the echovỗ tay vang dậy hoan hô ai

Xem đầy đủ từ "echo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antiphony Danh từ

US/æn.ˈtɪ.fə.ni/

Nghĩa: Tiếng vang, tiếng dội.

Xem đầy đủ từ "antiphony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng vang tiếng Anh là gì?

"tiếng vang" trong tiếng Anh là echo (danh từ), antiphony (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.