Tiếp tế tiếng Anh là gì?
"tiếp tế" trong tiếng Anh là supply (ngoại động từ), serve (động từ), supplier (danh từ).
supply Ngoại động từ
UK/səˈplaɪ/US/səˈplaɪ/
Nghĩa: Cung cấp, tiếp tế.
- to supply somebody with somethingcung cấp vật gì cho ai
serve Động từ
UK/sɜːv/US/sɝv/
Nghĩa: Cung cấp, tiếp tế; phân phát.
- to serve ammunitiontiếp đạn; phân phát đạn
- to serve rationphân chia khẩu phần
supplier Danh từ
UK/səˈplaɪə/US/səˈplaɪə/
Nghĩa: Người cung cấp, người tiếp tế.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp tế tiếng Anh là gì?
"tiếp tế" trong tiếng Anh là supply (ngoại động từ), serve (động từ), supplier (danh từ).