Tiền bảo lãnh tiếng Anh là gì?
"tiền bảo lãnh" trong tiếng Anh là bail (danh từ), caution-money (danh từ).
bail Danh từ
UK/beɪl/US/beɪl/
Nghĩa: Tiền bảo lãnh.
caution-money Danh từ
US/ˈkɔ.ʃən.ˈmə.ni/
Nghĩa: Tiền ký quỹ, tiền bảo lãnh.
Câu hỏi thường gặp
Tiền bảo lãnh tiếng Anh là gì?
"tiền bảo lãnh" trong tiếng Anh là bail (danh từ), caution-money (danh từ).