TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiền sảnh tiếng Anh là gì?

"tiền sảnh" trong tiếng Anh là lobby (danh từ), vestibule (danh từ).

lobby Danh từ

UK/ˈlɒb.i/US/ˈlɑ.bi/ giọng máy

Nghĩa: Hành lang, phòng chờ, phòng đợi, tiền sảnh, đại sảnh.

Xem đầy đủ từ "lobby": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vestibule Danh từ

UK/ˈvɛ.stɪ.bjuːl/US/ˈvɛ.stəˌbjul/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngoài, tiền sảnh.

Xem đầy đủ từ "vestibule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền sảnh tiếng Anh là gì?

"tiền sảnh" trong tiếng Anh là lobby (danh từ), vestibule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.