TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiền tiêu vặt tiếng Anh là gì?

"tiền tiêu vặt" trong tiếng Anh là pocket-money (danh từ), allowance (danh từ).

pocket-money Danh từ

US/ˈpɑː.kət.ˈmə.ni/

Nghĩa: Tiền tiêu vặt.

Xem đầy đủ từ "pocket-money": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allowance Danh từ

US/əˈlaʊɪns/

Nghĩa: Tiền trợ cấp; tiền cấp phát; tiền bỏ túi, tiền tiêu vặt.

  • to get a very small allowance from home every monthhàng tháng nhận được của gia đình gửi cho một số tiền nhỏ
  • family allowance fundquỹ trợ cấp gia đình đông con

Xem đầy đủ từ "allowance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền tiêu vặt tiếng Anh là gì?

"tiền tiêu vặt" trong tiếng Anh là pocket-money (danh từ), allowance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.