Tiền tiêu vặt tiếng Anh là gì?
"tiền tiêu vặt" trong tiếng Anh là pocket-money (danh từ), allowance (danh từ).
pocket-money Danh từ
US/ˈpɑː.kət.ˈmə.ni/
Nghĩa: Tiền tiêu vặt.
allowance Danh từ
US/əˈlaʊɪns/
Nghĩa: Tiền trợ cấp; tiền cấp phát; tiền bỏ túi, tiền tiêu vặt.
- to get a very small allowance from home every monthhàng tháng nhận được của gia đình gửi cho một số tiền nhỏ
- family allowance fundquỹ trợ cấp gia đình đông con
Câu hỏi thường gặp
Tiền tiêu vặt tiếng Anh là gì?
"tiền tiêu vặt" trong tiếng Anh là pocket-money (danh từ), allowance (danh từ).