Ti vi tiếng Anh là gì?
"ti vi" trong tiếng Anh là television (danh từ), TV, televisor.
television Danh từ
UK/ˈtɛlɪˌvɪʒən/US/ˈtɛlɪˌvɪʒən/ giọng người thật
Nghĩa: truyền hình, TV, ti vi, vô tuyến truyền hình
- The television is in the living room.Cái ti vi được đặt ở phòng khách.
- She watches television from four to six.Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.
TV
UK/tiviː/US/tivi/ giọng người thật
- My little brother is watching TV.Em trai của tôi đang xem ti vi
- I can't live without a TV.Tôi không thể sống thiếu ti vi
televisor
Câu hỏi thường gặp
Ti vi tiếng Anh là gì?
"ti vi" trong tiếng Anh là television (danh từ), TV, televisor.