TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

To hơn tiếng Anh là gì?

"to hơn" trong tiếng Anh là louder (tính từ), redouble (nội động từ).

louder Tính từ

UK/ˈlaʊdə/US/ˈlaʊdɚ/ giọng người thật

Nghĩa: To hơn, ồn hơn (so sánh hơn của loud).

  • Please speak louder. Xin hãy nói to hơn.
  • The footsteps keep getting louder. Tiếng bước chân ngày càng to hơn.

Xem đầy đủ từ "louder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redouble Nội động từ

US/ˌri.ˈdə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấp đôi; to hơn, nhiều hơn, mạnh hơn (trước đây).

Xem đầy đủ từ "redouble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

To hơn tiếng Anh là gì?

"to hơn" trong tiếng Anh là louder (tính từ), redouble (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "louder": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).