To tát tiếng Anh là gì?
"to tát" trong tiếng Anh là considerable (tính từ), goodly (tính từ).
considerable Tính từ
UK/kənˈsɪdəɹəbl̩/US/kənˈsɪdəɹəbl̩/
Nghĩa: Đáng kể, to tát, lớn.
- a considerable distancekhoảng cách đáng kể
- considerable expensekhoản chi tiêu lớn
goodly Tính từ
UK/ˈɡʊdli/US/ˈɡʊdli/
Nghĩa: To tát, to lớn, đáng kể).
Câu hỏi thường gặp
To tát tiếng Anh là gì?
"to tát" trong tiếng Anh là considerable (tính từ), goodly (tính từ).