TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

considerable

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈsɪdəɹəbl̩/ US/kənˈsɪdəɹəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

considerable nghĩa là đáng kể, to tát, có vai vế.

Nghĩa của considerable

Tính từ

  1. Đáng kể, to tát, lớn.
    • a considerable distancekhoảng cách đáng kể
    • considerable expensekhoản chi tiêu lớn
  2. Có vai vế, có thế lực quan trọng (người).
    • a considerable personngười quan trọng, người có vai vế

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể.

Dạng từ của considerable

So sánh hơnmore considerable
So sánh nhấtmost considerable
Số nhiềuconsiderables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với considerable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của considerable

Câu ví dụ với considerable

  • Air provides considerable thermal insulation when trapped in a chamber. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

considerable nghĩa là gì?

considerable (tính từ, danh từ) nghĩa là đáng kể, to tát, có vai vế.

considerable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của considerable: giọng Anh (UK) /kənˈsɪdəɹəbl̩/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɪdəɹəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.