TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tràn trề tiếng Anh là gì?

"tràn trề" trong tiếng Anh là full (tính từ), brimful (tính từ).

full Tính từ

UK/fʊl/US/fʊl/

Nghĩa: Đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa.

  • to be full to the brim (to overflowing)đầy tràn, đầy ắp
  • my heart is too full for wordslòng tôi tràn ngập xúc động không nói được nên lời

Xem đầy đủ từ "full": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brimful Tính từ

UK/ˈbɹɪmfʊl/US/ˈbɹɪmfʊl/

Nghĩa: Đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề.

  • brimful of hopetràn trề hy vọng

Xem đầy đủ từ "brimful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tràn trề tiếng Anh là gì?

"tràn trề" trong tiếng Anh là full (tính từ), brimful (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.