TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

full

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fʊl/ US/fʊl/ giọng máy của trình duyệt

full nghĩa là đầy, đầy đủ, chật, đông.

Nghĩa của full

Tính từ

  1. Đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa.
    • to be full to the brim (to overflowing)đầy tràn, đầy ắp
    • my heart is too full for wordslòng tôi tràn ngập xúc động không nói được nên lời
    • to be full of hopeschứa chan hy vọng
    • to give full detailscho đầy đủ chi tiết
    • to be full on some pointtrình bày đầy đủ chi tiết về một điểm nào
    • a full orchestradàn nhạc đầy đủ nhạc khí
  2. Chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi (rạp hát, xe buýt...).
    • to be full upchật rồi, hết chỗ ngồi
  3. No, no nê.
    • a full stomachbụng no
  4. Hết sức, ở mức độ cao nhất.
    • to drive a car at full speedcho xe chạy hết tốc lực
  5. Tròn, đầy đặn, nở nang (đàn bà).
  6. Giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ, toàn phần.
    • in full summergiữa mùa hạ
    • in full daylightgiữa ban ngày, lúc thanh thiên bạch nhật
    • a full dozenmột tá tròn đủ một tá
    • to give full liberty to actcho hoàn toàn tự do hành động
    • to wait for two full hoursđợi trọn hai giờ, đợi suốt hai giờ
  7. Lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp (quần áo...).
  8. Thịnh soạn.
    • a full mealbữa cơm thịnh soạn
  9. Chính thức; thuần (giống...); ruột (anh em...).
    • full membershiptư cách hội viên chính thức
    • a full brotheranh (em) ruột
    • a full sisterchị (em) ruột
    • of the full bloodthuần giống
  10. Đậm, thẫm (màu sắc); chói (ánh sáng); sang sảng (tiếng).

Phó từ

  1. Thơ ca Rất.
    • full many a timerất nhiều lần
    • to know something full wellbiết rất rõ điều gì
  2. Hoàn toàn.
  3. Đúng, trúng.
    • the ball hit him full on the nosequả bóng trúng ngay vào mũi nó
  4. Quá.
    • this chair is full highcái ghế này cao quá

Danh từ

  1. Toàn bộ.
    • in fullđầy đủ, toàn bộ, không cắt bớt
    • to write one's name in fullviết đầy đủ họ tên của mình
    • to the fullđến mức cao nhất
    • to enjoy oneself to the fullvui chơi thoả thích
  2. Điểm cao nhất.

Ngoại động từ

  1. Chuội và hồ (vải).

Dạng từ của full

So sánh hơnfuller
So sánh nhấtfullest
Số nhiềufulls
Ngôi thứ ba số ítfulls
Hiện tại phân từ (-ing)fulling
Quá khứ phân từfulled
Quá khứfulled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với full

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của full

Cụm từ, thành ngữ với full

  • to be full of oneself — Tự phụ, tự mãn.
  • to fall at full length — Ngã sóng soài.
  • in full blast — Lúc sôi nổi nhất, lúc hăng say nhất; lúc náo nhiệt nhất.
  • full bodied money — Tiền quy ước.
  • full breakfast — Bữa sáng đầy đủ
  • full cost — Chi phí đầy đủ.
  • full cost pricing — Định giá theo chi phí đầy đủ.
  • full duplex — Song công toàn vẹn, hai chiều toàn vẹn.
  • full load — Tải đầy, nạp đầy.
  • full operation — Vận hành trọn vẹn.
  • full parabolic reflector — Cái phản xạ toàn parabol.
  • full tilt — Rất mau, hết tốc lực.
  • full to the brim — Đầy ắp, đầy phè.
  • full wave rectifier — Bộ chỉnh lưu toàn sóng.

Câu ví dụ với full

  • Why is life so full of suffering? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy
  • The city was full of young couples. Thành phố toàn những đôi tình nhân trẻ.
  • Tonight the sky is full of stars. Đêm nay bầu trời đầy sao.
  • The avenue is full of traffic lights. Đại lộ toàn là đèn giao thông.
  • They drink and eat until they're full. Họ ăn uống cho đến khi no bụng.
  • Tom has a drawer full of USB cables. Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.
  • The patient made a full recovery. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
  • All of these sentences need a full stop. Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

full nghĩa là gì?

full (tính từ, phó từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đầy, đầy đủ, chật, đông.

full phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của full: giọng Anh (UK) /fʊl/, giọng Mỹ (US) /fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.