TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trách nhiệm bảo vệ tiếng Anh là gì?

"trách nhiệm bảo vệ" trong tiếng Anh là foster (danh từ), guardianship (danh từ).

foster Danh từ

UK/ˈfɒstə/US/ˈfɔstɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự bảo vệ; trách nhiệm bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "foster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guardianship Danh từ

US/ˈɡɑːr.di.ən.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo vệ; trách nhiệm bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "guardianship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trách nhiệm bảo vệ tiếng Anh là gì?

"trách nhiệm bảo vệ" trong tiếng Anh là foster (danh từ), guardianship (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "foster": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.