TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trái đạo đức tiếng Anh là gì?

"trái đạo đức" trong tiếng Anh là immoral (danh từ), wantonly (phó từ), immorality (danh từ).

immoral Danh từ

UK/ɪˈmɒɹəl/US/ɪˈmɔɹəl/

Nghĩa: Trái đạo đức, trái luân lý; đồi bại.

  • immoral conducttư cách đạo đức đồi bại

Xem đầy đủ từ "immoral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wantonly Phó từ

UK/ˈwɒntənli/US/ˈwɒntənli/

Nghĩa: Bừa bãi, trái đạo đức.

Xem đầy đủ từ "wantonly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immorality Danh từ

UK/ɪməˈɹælɪti/US/ɪməˈɹælɪti/

Nghĩa: Sự trái đạo đức, sự trái luân lý; sự đồi bại.

Xem đầy đủ từ "immorality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trái đạo đức tiếng Anh là gì?

"trái đạo đức" trong tiếng Anh là immoral (danh từ), wantonly (phó từ), immorality (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.